Đánh Giá Chi Tiết Tổ Máy Phát Điện Mitsubishi MGS0700P-CN Có Vỏ Chống Ồn
Trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, việc đảm bảo nguồn điện liên tục và ổn định là yếu tố sống còn đối với mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Sự cố mất điện đột ngột không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống thiết bị. Để giải quyết bài toán này, tổ máy phát điện Mitsubishi MGS0700P-CN có vỏ chống ồn đã ra đời như một giải pháp điện dự phòng tối ưu, đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất của các công trình quy mô lớn.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về dòng máy phát điện công nghiệp đình đám này từ thương hiệu Mitsubishi.
1. Tổng quan về tổ máy phát điện Mitsubishi MGS0700P-CN
Khi nhắc đến thiết bị công nghiệp hạng nặng, cái tên Mitsubishi luôn là bảo chứng cho độ bền bỉ, tính chính xác và công nghệ tiên tiến.
Thương hiệu Mitsubishi: Biểu tượng của chất lượng
Mitsubishi Heavy Industries (MHI) – tập đoàn công nghiệp hàng đầu Nhật Bản – đã có hơn một thế kỷ kinh nghiệm trong việc chế tạo động cơ và các hệ thống phát điện. Các tổ máy phát điện của Mitsubishi nổi tiếng trên toàn cầu nhờ khả năng hoạt động bền bỉ trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất, từ những vùng sa mạc nắng nóng đến các khu vực băng giá hay môi trường biển có độ ăn mòn cao.
Giới thiệu model MGS0700P-CN
Model MGS0700P-CN là một trong những đại diện xuất sắc thuộc dòng MGS (Mitsubishi Generator Series). tổ máy này được thiết kế nguyên chiếc, đồng bộ hoàn toàn từ động cơ, đầu phát cho đến hệ thống điều khiển. Hậu tố “CN” thường chỉ định các phiên bản được thiết kế với tiêu chuẩn đóng gói tích hợp vỏ cách âm (Canopy), giúp giảm thiểu tối đa ô nhiễm tiếng ồn – một tiêu chí bắt buộc đối với các công trình nằm trong khu vực đông dân cư.
2. Phân tích thông số kỹ thuật và cấu tạo nổi bật
Để hiểu rõ tại sao máy phát điện Mitsubishi 638KVA MGS0700P-CN lại được giới chuyên môn đánh giá cao, chúng ta cần đi sâu vào “trái tim” và hệ thống cấu thành của nó.
Động cơ mạnh mẽ và bền bỉ
-
Trái tim của hệ thống: Động cơ diesel Mitsubishi 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp, làm mát bằng két nước và quạt gió. Động cơ của Mitsubishi luôn được tối ưu hóa để có tỷ lệ công suất/trọng lượng tốt nhất.
-
Hệ thống tăng áp (Turbocharger): Máy được trang bị hệ thống tăng áp giúp ép nhiều không khí hơn vào buồng đốt, từ đó tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, tạo ra công suất lớn hơn nhưng lại tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải ra môi trường.
-
Hệ thống điều tốc điện tử: Đảm bảo tần số dòng điện luôn ổn định ở mức 50Hz hoặc 60Hz, với độ dao động cực thấp, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các thiết bị tải nhạy cảm.
Đầu phát điện (Alternator) tiêu chuẩn quốc tế
Tổ máy sử dụng đầu phát điện xoay chiều không chổi than (Brushless), 1 bạc đạn, tự kích từ. Lớp cách điện cấp H (đóng vai trò bảo vệ đầu phát ở nhiệt độ cao) và cấp bảo vệ IP23 giúp máy chống được bụi và nước dạng xịt nhẹ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả khi hoạt động liên tục. Khả năng đáp ứng tải của đầu phát rất nhanh, chỉ mất vài giây từ khi hệ thống điện lưới gặp sự cố cho đến khi cung cấp đủ 100% tải.
Bảng điều khiển thông minh DeepSea
Bảng điều khiển kỹ thuật số tích hợp màn hình LCD hiển thị rõ nét mọi thông số vận hành như: điện áp, dòng điện, tần số, áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, số giờ hoạt động. Đặc biệt, hệ thống này tích hợp sẵn các cảnh báo an toàn và tính năng tự động tắt máy khi phát hiện các sự cố bất thường (áp suất dầu thấp, nhiệt độ nước quá cao, quá tải…).
Thông số kỹ thuật cơ bản của tổ máy phát điện
| Model MGS | MGS0700P-CN | ||||||
| Tần số | (Hz) | 50 | |||||
| Điện áp | (V) | 380-415 | |||||
| Công suất | Công suất dự phòng | Công suất tối đa | Công suất định mức (PRP) | ||||
| (ESP) | (CP) | ||||||
| Công suất định mức đầu ra |
(KVA) | 713 | 638 | ||||
| (kW) | 570 | 510 | |||||
| Model động cơ |
|
||||||
| Tiêu hao nhiên liệu (lít /giờ ) (% tải) |
25% | 48 | 44 | ||||
| 50% | 82 | 74 | |||||
| 75% | 112 | 100 | |||||
| 100% | 146 | 131 | |||||
| Đầu phát | (MG-) |
|
|||||
| Hệ thống làm mát | (Loại) | Két nước tích hợp với hệ thống mạch vòng kín | |||||
| Kích thước | |||||||
| Dài | (mm) | 5300 | |||||
| Rộng | (mm) | 1800 | |||||
| Cao | (mm) | 2420 | |||||
| Trọng lượng (Khô) | (kg) | 7568 | |||||
| Trọng lượng (Ướt) | (kg) | 7776 | |||||


