Đánh Giá Chi Tiết Tổ Máy Phát Điện Mitsubishi MGS0700P-CN (Phiên Bản Máy Trần)
Trong bối cảnh nền công nghiệp và đô thị hóa phát triển vượt bậc, việc đảm bảo nguồn điện năng liên tục cho hoạt động sản xuất, kinh doanh là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Sự cố mất điện đột ngột không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm gián đoạn toàn bộ hệ thống vận hành dây chuyền.
Để giải quyết bài toán này, các dòng máy phát điện công nghiệp công suất lớn luôn là ưu tiên hàng đầu. Trong số đó, tổ máy phát điện Mitsubishi MGS0700P-CN (máy trần) nổi lên như một giải pháp dự phòng năng lượng đẳng cấp, bền bỉ và sở hữu tính kinh tế cực cao. Hãy cùng đi sâu vào phân tích chi tiết cấu tạo, thông số kỹ thuật và những lý do vì sao model này lại được các kỹ sư cơ điện đặc biệt tin dùng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Mitsubishi MGS0700P-CN
Để có cái nhìn khách quan nhất, chúng ta hãy cùng xem xét bảng thông số kỹ thuật cốt lõi của tổ máy này:
| Thành phần | Thông số kỹ thuật | Chi tiết tính năng |
| Công suất dự phòng (Standby) | 713 kVA | Sử dụng khi mất điện lưới, không chạy quá tải |
| Công suất liên tục (Prime) | 638 kVA | Chạy liên tục 24/7, có khả năng quá tải 10% trong 1 giờ |
| Động cơ | Mitsubishi | Động cơ diesel 4 thì, tăng áp, làm mát bằng nước |
| Số vòng quay | 1500 vòng/phút | Tần số tiêu chuẩn 50Hz |
| Điện áp định mức | 220V / 380V | Hệ thống điện 3 pha, 4 dây |
| Hệ thống khởi động | Điện động 24V DC | Khởi động bằng bình ắc quy, nhạy bén trong mọi thời tiết |
| Kiểu máy | Máy trần (Open Type) | Không kèm vỏ chống ồn, lắp đặt trong phòng kỹ thuật |
Động cơ Mitsubishi – Trái tim bền bỉ, hiệu suất vượt trội
MGS0700P-CN được trang bị khối động cơ diesel nguyên bản của Mitsubishi Heavy Industries. Điểm mạnh nhất của động cơ Mitsubishi là momen xoắn lớn ở dải vòng tua thấp, giúp máy có khả năng đáp ứng tải đột ngột cực tốt mà không bị sụt áp hay chết máy.
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử kết hợp với bộ tăng áp (Turbocharger) giúp tối ưu hóa lượng diesel đưa vào buồng đốt. Điều này giúp tổ máy đạt hiệu suất tiêu hao nhiên liệu ở mức lý tưởng, đồng thời giảm thiểu lượng khí thải đen ra môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải công nghiệp hiện nay.
Đầu phát và hệ thống điều khiển thông minh
Bên cạnh động cơ mạnh mẽ, tổ máy sử dụng đầu phát kích từ không chổi than cao cấp từ thương hiệu hàng đầu Leroy Somer. Với hệ thống tự động điều áp AVR (Automatic Voltage Regulator), điện áp đầu ra luôn được duy trì ổn định ở mức sai số cực nhỏ (dưới 1%), bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các thiết bị phụ tải điện tử nhạy cảm trong nhà máy.
Hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng màn hình LCD kỹ thuật số thông minh. Màn hình này hiển thị trực quan toàn bộ các thông số vận hành: áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, điện áp, dòng điện, tần số và số giờ chạy. Ngoài ra, nó tích hợp đầy đủ tính năng bảo vệ tự động (dừng máy khẩn cấp khi quá tải, áp suất dầu thấp, hoặc nhiệt độ nước quá cao).
Thông số kỹ thuật cơ bản của tổ máy phát điện
| Model MGS | MGS0700P-CN | ||||||
| Tần số | (Hz) | 50 | |||||
| Điện áp | (V) | 380-415 | |||||
| Công suất | Công suất dự phòng | Công suất tối đa | Công suất định mức (PRP) | ||||
| (ESP) | (CP) | ||||||
| Công suất định mức đầu ra |
(KVA) | 713 | 638 | ||||
| (kW) | 570 | 510 | |||||
| Model động cơ |
|
||||||
| Tiêu hao nhiên liệu (lít /giờ ) (% tải) |
25% | 48 | 44 | ||||
| 50% | 82 | 74 | |||||
| 75% | 112 | 100 | |||||
| 100% | 146 | 131 | |||||
| Đầu phát | (MG-) |
|
|||||
| Hệ thống làm mát | (Loại) | Két nước tích hợp với hệ thống mạch vòng kín | |||||
| Kích thước | |||||||
| Dài | (mm) | 3903 | |||||
| Rộng | (mm) | 1628 | |||||
| Cao | (mm) | 2120 | |||||
| Trọng lượng (Khô) | (kg) | 5423 | |||||
| Trọng lượng (Ướt) | (kg) | 5633 | |||||

